Từ vựng
進入
しんにゅう
vocabulary vocab word
lối vào
tiếp cận
sự xâm nhập
進入 進入 しんにゅう lối vào, tiếp cận, sự xâm nhập
Ý nghĩa
lối vào tiếp cận và sự xâm nhập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんにゅう
vocabulary vocab word
lối vào
tiếp cận
sự xâm nhập