Từ vựng
逆しま
さかしま
vocabulary vocab word
ngược
đảo ngược
lộn ngược
vô lý
phi lý
sai trái
逆しま 逆しま さかしま ngược, đảo ngược, lộn ngược, vô lý, phi lý, sai trái
Ý nghĩa
ngược đảo ngược lộn ngược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0