Từ vựng
述
じゅつ
vocabulary vocab word
sự đọc chính tả
lời phát biểu bằng miệng
述 述 じゅつ sự đọc chính tả, lời phát biểu bằng miệng
Ý nghĩa
sự đọc chính tả và lời phát biểu bằng miệng
Luyện viết
Nét: 1/8
じゅつ
vocabulary vocab word
sự đọc chính tả
lời phát biểu bằng miệng