Từ vựng
迎い
むかい
vocabulary vocab word
cuộc gặp gỡ
lời chào hỏi
sự chào đón
迎い 迎い むかい cuộc gặp gỡ, lời chào hỏi, sự chào đón
Ý nghĩa
cuộc gặp gỡ lời chào hỏi và sự chào đón
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むかい
vocabulary vocab word
cuộc gặp gỡ
lời chào hỏi
sự chào đón