Từ vựng
込む
こむ
vocabulary vocab word
đông đúc
chật ních
tắc nghẽn
chen chúc
phức tạp
rắc rối
đi vào
vào trong
cho vào
trở nên (hoàn toàn)
làm kỹ lưỡng
làm đủ
giữ (im lặng
ngồi yên
v.v.)
ở lại ...
込む 込む こむ đông đúc, chật ních, tắc nghẽn, chen chúc, phức tạp, rắc rối, đi vào, vào trong, cho vào, trở nên (hoàn toàn), làm kỹ lưỡng, làm đủ, giữ (im lặng, ngồi yên, v.v.), ở lại ...
Ý nghĩa
đông đúc chật ních tắc nghẽn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0