Từ vựng
身悶え
みもだえ
vocabulary vocab word
quằn quại (trong đau đớn)
身悶え 身悶え みもだえ quằn quại (trong đau đớn)
Ý nghĩa
quằn quại (trong đau đớn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みもだえ
vocabulary vocab word
quằn quại (trong đau đớn)