Từ vựng
身ぶるい
みぶるい
vocabulary vocab word
run rẩy (vì lạnh)
run sợ (vì sợ hãi)
rùng mình
身ぶるい 身ぶるい みぶるい run rẩy (vì lạnh), run sợ (vì sợ hãi), rùng mình
Ý nghĩa
run rẩy (vì lạnh) run sợ (vì sợ hãi) và rùng mình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0