Từ vựng
身ぶり
みぶり
vocabulary vocab word
cử chỉ
điệu bộ
cử động
身ぶり 身ぶり みぶり cử chỉ, điệu bộ, cử động
Ý nghĩa
cử chỉ điệu bộ và cử động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みぶり
vocabulary vocab word
cử chỉ
điệu bộ
cử động