Từ vựng
身のまわり
みのまわり
vocabulary vocab word
đồ dùng cá nhân
khu vực xung quanh
cuộc sống hàng ngày
vật dụng thiết yếu hàng ngày
身のまわり 身のまわり みのまわり đồ dùng cá nhân, khu vực xung quanh, cuộc sống hàng ngày, vật dụng thiết yếu hàng ngày
Ý nghĩa
đồ dùng cá nhân khu vực xung quanh cuộc sống hàng ngày
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0