Từ vựng
身だしなみ
みだしなみ
vocabulary vocab word
ngoại hình cá nhân
sự chăm chút bản thân
kỹ năng cần thiết
kiến thức bắt buộc
身だしなみ 身だしなみ みだしなみ ngoại hình cá nhân, sự chăm chút bản thân, kỹ năng cần thiết, kiến thức bắt buộc
Ý nghĩa
ngoại hình cá nhân sự chăm chút bản thân kỹ năng cần thiết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0