Từ vựng
賤
しず
vocabulary vocab word
người hèn mọn
sự thấp hèn
tôi (khiêm nhường)
賤 賤 しず người hèn mọn, sự thấp hèn, tôi (khiêm nhường)
Ý nghĩa
người hèn mọn sự thấp hèn và tôi (khiêm nhường)
Luyện viết
Nét: 1/15
しず
vocabulary vocab word
người hèn mọn
sự thấp hèn
tôi (khiêm nhường)