Từ vựng
象眼
ぞうがん
vocabulary vocab word
khảm
nghệ thuật khảm
khảm kim loại
象眼 象眼 ぞうがん khảm, nghệ thuật khảm, khảm kim loại
Ý nghĩa
khảm nghệ thuật khảm và khảm kim loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞうがん
vocabulary vocab word
khảm
nghệ thuật khảm
khảm kim loại