Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
象亀
ぞうがめ
vocabulary vocab word
rùa khổng lồ
象亀
zougame
象亀
象亀
ぞうがめ
rùa khổng lồ
ぞ
う
が
め
象
亀
ぞ
う
が
め
象
亀
ぞ
う
が
め
象
亀
Ý nghĩa
rùa khổng lồ
rùa khổng lồ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぞうがめ
rùa khổng lồ
Phân tích thành phần
象亀
rùa khổng lồ
ぞうがめ
象
voi, mô phỏng theo, bắt chước...
かたど.る, ショウ, ゾウ
𧰨
亀
( 龜 )
rùa, ba ba
かめ, キ, キュウ
⺈
电
( CDP-89BD )
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
电
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.