Từ vựng
とんとろ豚とろ とんとろ豚とろ とんとろ豚とろ

Ý nghĩa

thịt lợn mỡ (từ má và cổ hoặc vai)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠