Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
謡
うたい
vocabulary vocab word
hát tuồng Noh
điệu hát Noh
謡
utai
謡
謡
うたい
hát tuồng Noh, điệu hát Noh
う
た
い
謡
う
た
い
謡
う
た
い
謡
Ý nghĩa
hát tuồng Noh
và
điệu hát Noh
hát tuồng Noh, điệu hát Noh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/16
Mục liên quan
謡
Kanji
bài hát, hát, bản ballad, hát ...
Phân tích thành phần
謡
bài hát, hát, bản ballad...
うた.い, うた.う, ヨウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
䍃
bình hoa, bình nước, đồ gốm
⺤
( 爪 )
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.