Từ vựng
解ける
とける
vocabulary vocab word
tan chảy
tan ra
nóng chảy
hòa tan
解ける 解ける-3 とける tan chảy, tan ra, nóng chảy, hòa tan
Ý nghĩa
tan chảy tan ra nóng chảy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とける
vocabulary vocab word
tan chảy
tan ra
nóng chảy
hòa tan