Từ vựng
解
かい
vocabulary vocab word
nghiệm (của phương trình
bất phương trình
v.v.)
nghiệm (ví dụ của đa thức)
giải pháp (cho vấn đề đã cho)
đáp án
lời giải thích
cách hiểu
解 解 かい nghiệm (của phương trình, bất phương trình, v.v.), nghiệm (ví dụ của đa thức), giải pháp (cho vấn đề đã cho), đáp án, lời giải thích, cách hiểu
Ý nghĩa
nghiệm (của phương trình bất phương trình v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/13