Từ vựng
見込
みこみ
vocabulary vocab word
hy vọng
hứa hẹn
khả năng
cơ hội
xác suất
khả năng xảy ra
kỳ vọng
sự mong đợi
dự báo
ước tính
mặt bên của cấu kiện kết cấu
見込 見込 みこみ hy vọng, hứa hẹn, khả năng, cơ hội, xác suất, khả năng xảy ra, kỳ vọng, sự mong đợi, dự báo, ước tính, mặt bên của cấu kiện kết cấu
Ý nghĩa
hy vọng hứa hẹn khả năng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0