Từ vựng
見惚れる
みとれる
vocabulary vocab word
bị mê hoặc (bởi)
bị cuốn hút (bởi)
bị quyến rũ (bởi)
nhìn chằm chằm một cách ngưỡng mộ
xem một cách say mê
見惚れる 見惚れる みとれる bị mê hoặc (bởi), bị cuốn hút (bởi), bị quyến rũ (bởi), nhìn chằm chằm một cách ngưỡng mộ, xem một cách say mê
Ý nghĩa
bị mê hoặc (bởi) bị cuốn hút (bởi) bị quyến rũ (bởi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
見惚れる
bị mê hoặc (bởi), bị cuốn hút (bởi), bị quyến rũ (bởi)...
みとれる