Từ vựng
覆
ふく
vocabulary vocab word
sự che giấu (tật xấu)
tấm màn che
vật che phủ
sự lật đổ
sự đổ nhào
覆 覆 ふく sự che giấu (tật xấu), tấm màn che, vật che phủ, sự lật đổ, sự đổ nhào
Ý nghĩa
sự che giấu (tật xấu) tấm màn che vật che phủ
Luyện viết
Nét: 1/18