Từ vựng
ふく覆 ふく覆 ふく覆

Ý nghĩa

sự che giấu (tật xấu) tấm màn che vật che phủ

Luyện viết


Nét: 1/18
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠