Từ vựng
裔
えい
vocabulary vocab word
hậu duệ
con cháu dòng dõi
dòng dõi
裔 裔 えい hậu duệ, con cháu dòng dõi, dòng dõi
Ý nghĩa
hậu duệ con cháu dòng dõi và dòng dõi
Luyện viết
Nét: 1/13
えい
vocabulary vocab word
hậu duệ
con cháu dòng dõi
dòng dõi