Từ vựng
袖
そで
vocabulary vocab word
tay áo
cánh (của sân khấu
bàn
cổng
v.v.)
vạt (của bìa sách bọc bụi)
袖 袖 そで tay áo, cánh (của sân khấu, bàn, cổng, v.v.), vạt (của bìa sách bọc bụi)
Ý nghĩa
tay áo cánh (của sân khấu bàn
Luyện viết
Nét: 1/10