Từ vựng
表象
ひょうしょう
vocabulary vocab word
biểu tượng (của)
huy hiệu
hình ảnh (tinh thần)
sự biểu diễn
ý tưởng
表象 表象 ひょうしょう biểu tượng (của), huy hiệu, hình ảnh (tinh thần), sự biểu diễn, ý tưởng
Ý nghĩa
biểu tượng (của) huy hiệu hình ảnh (tinh thần)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0