Từ vựng
衣食
いしょく
vocabulary vocab word
ăn mặc
cuộc sống
kế sinh nhai
衣食 衣食 いしょく ăn mặc, cuộc sống, kế sinh nhai
Ý nghĩa
ăn mặc cuộc sống và kế sinh nhai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いしょく
vocabulary vocab word
ăn mặc
cuộc sống
kế sinh nhai