Từ vựng
くちばみ蝮 くちばみ蝮 くちばみ蝮

Ý nghĩa

rắn lục đuôi đỏ

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠