Từ vựng
荒荒しい
あらあらしい
vocabulary vocab word
thô bạo
hoang dã
thô lỗ
khắc nghiệt
cộc cằn
bạo lực
荒荒しい 荒荒しい あらあらしい thô bạo, hoang dã, thô lỗ, khắc nghiệt, cộc cằn, bạo lực
Ý nghĩa
thô bạo hoang dã thô lỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0