Từ vựng
荒れ
あれ
vocabulary vocab word
thời tiết bão tố
cơn bão dữ dội
nứt nẻ da
荒れ 荒れ あれ thời tiết bão tố, cơn bão dữ dội, nứt nẻ da
Ý nghĩa
thời tiết bão tố cơn bão dữ dội và nứt nẻ da
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0