Từ vựng
荒らす
あらす
vocabulary vocab word
tàn phá
tàn phá
làm hư hại
xâm nhập
đột nhập
quấy rối (ví dụ: trên diễn đàn web)
gửi thư rác
荒らす 荒らす あらす tàn phá, tàn phá, làm hư hại, xâm nhập, đột nhập, quấy rối (ví dụ: trên diễn đàn web), gửi thư rác
Ý nghĩa
tàn phá làm hư hại xâm nhập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0