Từ vựng
荒らげる
あららげる
vocabulary vocab word
làm thô bạo (thái độ)
nâng cao giọng
荒らげる 荒らげる あららげる làm thô bạo (thái độ), nâng cao giọng
Ý nghĩa
làm thô bạo (thái độ) và nâng cao giọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あららげる
vocabulary vocab word
làm thô bạo (thái độ)
nâng cao giọng