Từ vựng
茶がま
ちゃがま
vocabulary vocab word
ấm đun nước pha trà (dùng trong trà đạo)
茶がま 茶がま ちゃがま ấm đun nước pha trà (dùng trong trà đạo)
Ý nghĩa
ấm đun nước pha trà (dùng trong trà đạo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゃがま
vocabulary vocab word
ấm đun nước pha trà (dùng trong trà đạo)