Từ vựng
茫と
ぼーと
vocabulary vocab word
mơ màng
lơ đãng
vô hồn
trừu tượng
trống rỗng
nhàn rỗi
mờ nhạt
mờ ảo
lờ mờ
mơ hồ
không rõ ràng
茫と 茫と ぼーと mơ màng, lơ đãng, vô hồn, trừu tượng, trống rỗng, nhàn rỗi, mờ nhạt, mờ ảo, lờ mờ, mơ hồ, không rõ ràng
Ý nghĩa
mơ màng lơ đãng vô hồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0