Từ vựng
茎わかめ
くきわかめ
vocabulary vocab word
cuống rong biển wakame
gân chính của lá rong biển wakame
茎わかめ 茎わかめ くきわかめ cuống rong biển wakame, gân chính của lá rong biển wakame
Ý nghĩa
cuống rong biển wakame và gân chính của lá rong biển wakame
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0