Từ vựng
芸
げい
vocabulary vocab word
nghệ thuật
nghề thủ công
tài năng
kỹ năng nghệ thuật
kỹ thuật
màn trình diễn
芸 芸 げい nghệ thuật, nghề thủ công, tài năng, kỹ năng nghệ thuật, kỹ thuật, màn trình diễn
Ý nghĩa
nghệ thuật nghề thủ công tài năng
Luyện viết
Nét: 1/7