Từ vựng
芳しい
かぐわしい
vocabulary vocab word
thơm ngát
hương thơm dịu nhẹ
có mùi thơm
tốt đẹp (về danh tiếng
tình trạng
kết quả
v.v.)
thuận lợi
芳しい 芳しい-2 かぐわしい thơm ngát, hương thơm dịu nhẹ, có mùi thơm, tốt đẹp (về danh tiếng, tình trạng, kết quả, v.v.), thuận lợi
Ý nghĩa
thơm ngát hương thơm dịu nhẹ có mùi thơm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0