Từ vựng
芦毛
あしげ
vocabulary vocab word
màu lông xám đốm (ở ngựa)
芦毛 芦毛 あしげ màu lông xám đốm (ở ngựa)
Ý nghĩa
màu lông xám đốm (ở ngựa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あしげ
vocabulary vocab word
màu lông xám đốm (ở ngựa)