Từ vựng
良し
よし
vocabulary vocab word
tốt
xuất sắc
ổn
tuyệt
dễ chịu
hài lòng
良し 良し よし tốt, xuất sắc, ổn, tuyệt, dễ chịu, hài lòng
Ý nghĩa
tốt xuất sắc ổn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よし
vocabulary vocab word
tốt
xuất sắc
ổn
tuyệt
dễ chịu
hài lòng