Từ vựng
舟
ふね
vocabulary vocab word
tàu thủy
thuyền
phương tiện đường thủy
tàu
thủy phi cơ
bồn
chậu
thùng lớn
máng
chiếc (dùng để đếm vật dụng hình thuyền như đĩa sashimi)
舟 舟 ふね tàu thủy, thuyền, phương tiện đường thủy, tàu, thủy phi cơ, bồn, chậu, thùng lớn, máng, chiếc (dùng để đếm vật dụng hình thuyền như đĩa sashimi)
Ý nghĩa
tàu thủy thuyền phương tiện đường thủy
Luyện viết
Nét: 1/6