Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
舛
まいあし
vocabulary vocab word
bộ thủ "chân múa" (bộ thủ 136)
舛
maiashi
舛
舛
まいあし
bộ thủ "chân múa" (bộ thủ 136)
ま
い
あ
し
舛
ま
い
あ
し
舛
ま
い
あ
し
舛
Ý nghĩa
bộ thủ "chân múa" (bộ thủ 136)
bộ thủ "chân múa" (bộ thủ 136)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/6
Mục liên quan
舛
Kanji
bộ vũ (bộ thứ 136)
Phân tích thành phần
舛
bộ vũ (bộ thứ 136)
まい, そむ.く, ブ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
㐄
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.