Từ vựng
臘月
ろうげつ
vocabulary vocab word
tháng Chạp
tháng 12 âm lịch
臘月 臘月 ろうげつ tháng Chạp, tháng 12 âm lịch
Ý nghĩa
tháng Chạp và tháng 12 âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうげつ
vocabulary vocab word
tháng Chạp
tháng 12 âm lịch