Từ vựng
だつ脱 だつ脱 だつ脱

Ý nghĩa

phản- (chỉ sự đảo ngược loại bỏ v.v.)

Luyện viết


Nét: 1/11
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠