Từ vựng
脱
だつ
vocabulary vocab word
phản- (chỉ sự đảo ngược
loại bỏ
v.v.)
hậu-
脱 脱 だつ phản- (chỉ sự đảo ngược, loại bỏ, v.v.), hậu-
Ý nghĩa
phản- (chỉ sự đảo ngược loại bỏ v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/11
だつ
vocabulary vocab word
phản- (chỉ sự đảo ngược
loại bỏ
v.v.)
hậu-