Từ vựng
脈脈
みゃくみゃく
vocabulary vocab word
liên tục
không ngừng
bất tận
脈脈 脈脈 みゃくみゃく liên tục, không ngừng, bất tận
Ý nghĩa
liên tục không ngừng và bất tận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みゃくみゃく
vocabulary vocab word
liên tục
không ngừng
bất tận