Từ vựng
みゃ みゃ みゃ

Ý nghĩa

đập mạnh (ví dụ: tim) mạch đập (ví dụ: tĩnh mạch) rung động nhịp nhàng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.