Từ vựng
脈あり
みゃくあり
vocabulary vocab word
có tình cảm lãng mạn
còn mạch đập
脈あり 脈あり みゃくあり có tình cảm lãng mạn, còn mạch đập
Ý nghĩa
có tình cảm lãng mạn và còn mạch đập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みゃくあり
vocabulary vocab word
có tình cảm lãng mạn
còn mạch đập