Từ vựng
肺書
はいしょ
vocabulary vocab word
phổi sách (cơ quan hô hấp của động vật hình nhện)
肺書 肺書 はいしょ phổi sách (cơ quan hô hấp của động vật hình nhện)
Ý nghĩa
phổi sách (cơ quan hô hấp của động vật hình nhện)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0