Từ vựng
育てる
そだてる
vocabulary vocab word
nuôi dưỡng
chăm sóc
dạy dỗ
huấn luyện
giáo dục
thúc đẩy sự phát triển
bồi dưỡng
khuyến khích
phát triển
育てる 育てる そだてる nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, huấn luyện, giáo dục, thúc đẩy sự phát triển, bồi dưỡng, khuyến khích, phát triển
Ý nghĩa
nuôi dưỡng chăm sóc dạy dỗ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0