Từ vựng
肥
こえ
vocabulary vocab word
phân bón
phân chuồng
phân hữu cơ
phân bắc
phân hóa học
肥 肥 こえ phân bón, phân chuồng, phân hữu cơ, phân bắc, phân hóa học
Ý nghĩa
phân bón phân chuồng phân hữu cơ
Luyện viết
Nét: 1/8
こえ
vocabulary vocab word
phân bón
phân chuồng
phân hữu cơ
phân bắc
phân hóa học