Từ vựng
耒
らいすき
vocabulary vocab word
bộ thủ "cày" hoặc "cây ba nhánh"
耒 耒 らいすき bộ thủ "cày" hoặc "cây ba nhánh"
Ý nghĩa
bộ thủ "cày" hoặc "cây ba nhánh"
Luyện viết
Nét: 1/6
らいすき
vocabulary vocab word
bộ thủ "cày" hoặc "cây ba nhánh"