Từ vựng
缶入り
かんいり
vocabulary vocab word
đóng hộp
đóng gói trong hộp thiếc (bánh quy
kẹo
v.v.)
缶入り 缶入り かんいり đóng hộp, đóng gói trong hộp thiếc (bánh quy, kẹo, v.v.)
Ý nghĩa
đóng hộp đóng gói trong hộp thiếc (bánh quy kẹo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0