Từ vựng
缶バッジ
かんばっじ
vocabulary vocab word
huy hiệu thiếc
huy hiệu cài áo
huy hiệu ghim
缶バッジ 缶バッジ かんばっじ huy hiệu thiếc, huy hiệu cài áo, huy hiệu ghim
Ý nghĩa
huy hiệu thiếc huy hiệu cài áo và huy hiệu ghim
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0