Từ vựng
縲絏
るいせつ
vocabulary vocab word
dây thừng đen dùng để trói tội phạm
bị giam cầm trong tù
縲絏 縲絏 るいせつ dây thừng đen dùng để trói tội phạm, bị giam cầm trong tù
Ý nghĩa
dây thừng đen dùng để trói tội phạm và bị giam cầm trong tù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0